言動
ngôn động
Hán Việt: ngôn động · Pinyin: yán dòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 言行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.言行。
Eng
- Cihui 言動 yándòng n. words and conduct; speech and behavior
Hán Việt: ngôn động · Pinyin: yán dòng