言及

yán jíngôn cập

Hán Việt: ngôn cập · Pinyin: yán jí

Tổng quan

ám chỉ (nói hoặc viết); nói đến, kể đến, tai hoạ, tai ương sự kể ra, sự nói đến, sự đề cập, sự tuyên dương, kể ra, nói đến, đề cập, tuyên dương, không sao, không dám

Cấu tạo: 言 (ngôn) + 及 (cập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đề cập
  • Biên soạn 言及 yánjí v. talk about; touch on; mention

Eng

  • JMdict reference
  • JMdict allusion
  • Cihui 言及 yánjí v. talk about; touch on; mention

Đức

  • Handedict erwähnen

ja

  • JMdict 言及(げんきゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

及其 · 及日 · 及早 · 及时 · 及期 · 及格 · 及物 · 及笄