言及
ngôn cập
Hán Việt: ngôn cập · Pinyin: yán jí
Tổng quan
ám chỉ (nói hoặc viết); nói đến, kể đến, tai hoạ, tai ương sự kể ra, sự nói đến, sự đề cập, sự tuyên dương, kể ra, nói đến, đề cập, tuyên dương, không sao, không dám
Nghĩa
Việt
- Cihui ám chỉ (nói hoặc viết); nói đến, kể đến, tai hoạ, tai ương sự kể ra, sự nói đến, sự đề cập, sự tuyên dương, kể ra, nói đến, đề cập, tuyên dương, không sao, không dám
Eng
- Cihui 言及 yánjí v. talk about; touch on; mention
ja
- JMdict reference|allusion