言句
ngôn cú
Hán Việt: ngôn cú · Pinyin: yán jù
Tổng quan
ngôn cú (雜語)言語與文句。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôn cú (雜語)言語與文句。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 言语; 字句。
- Tân Hoa Tự Điển 1.言语。 2.字句。
ja
- JMdict (a few) words|phrase|expression