言和

yán hé ngôn hòa

Hán Việt: ngôn hòa · Pinyin: yán hé

Tổng quan

giảng hoà。講和。 握手言和 bắt tay giảng hoà

Cấu tạo: (ngôn) + (hòa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảng hoà。講和。 握手言和 bắt tay giảng hoà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 談和、講和。如:「兩人終於握手言和。」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲和。

Eng

  • Cihui 言和 yánhé v.p. make peace