言喘

yán chuǎn ngôn suyễn

Hán Việt: ngôn suyễn · Pinyin: yán chuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (suyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹吭声﹐吭气。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹吭声﹐吭气。