言喻

yán yù ngôn dụ

Hán Việt: ngôn dụ · Pinyin: yán yù

Tổng quan

miêu tả; diễn đạt thành lời

Cấu tạo: (ngôn) + (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miêu tả; diễn đạt thành lời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用言辞来说明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用言辞来说明。

Eng

  • CC-CEDICT to describe; to put into words
  • Cihui to describe; to put into words