言地 yán dì·ngôn địa Hán Việt: ngôn địa · Pinyin: yán dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.言官的职位。 Cấu tạo: 言 (ngôn) + 地 (địa)Pinyinyán dìHán Việtngôn địaCấu tạo言 + 地 · ngôn + địa nghĩa thành phần: ngôn + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.言官的职位。 Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产