言地 yán dì · ngôn địa Hán Việt: ngôn địa · Pinyin: yán dì Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 地 (địa)Pinyinyán dìHán Việtngôn địaCấu tạo言 + 地 · ngôn + địa nghĩa thành phần: ngôn + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言官的职位。Tân Hoa Tự Điển 1.言官的职位。