言聲兒
ngôn thanh nhi
Hán Việt: ngôn thanh nhi · Pinyin: yán shēng ér
Tổng quan
nói chuyện
Nghĩa
Việt
- Cihui nói chuyện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说话;吭声儿:不言一声儿|你缺什么,只管~。
Eng
- Cihui 言聲兒 ánshēngr ►See ¹yánshēng
Hán Việt: ngôn thanh nhi · Pinyin: yán shēng ér
nói chuyện