言官
ngôn quan
Hán Việt: ngôn quan · Pinyin: yán guān
Tổng quan
ngự sử
Nghĩa
Việt
- Cihui ngự sử
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 主諫議的官。《金瓶梅》第一八回:「蔡老爺亦因言官論列,連日迴避。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谏官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谏官。
Eng
- CC-CEDICT imperial censor
- Cihui imperial censor