言定

yán dìng ngôn định

Hán Việt: ngôn định · Pinyin: yán dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说定。

Eng

  • Cihui 言定 yándìng v. agree on