言察恶 ngôn sát ác Hán Việt: ngôn sát ác Tổng quan Xét rõ việc tốt việc xấu (Quản tử Cấu tạo: 言 (ngôn) + 察 (sát) + 恶 (ác)Hán Việtngôn sát ácCấu tạo言 + 察 + 恶 · ngôn + sát + ác nghĩa thành phần: ngôn + sát + ác Nghĩa ViệtCihui Xét rõ việc tốt việc xấu (Quản tử