言對

yán duì ngôn đối

Hán Việt: ngôn đối · Pinyin: yán duì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晤面交谈﹔应对; 指不用典故的对偶句。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晤面交谈﹔应对。 2.指不用典故的对偶句。

Eng

  • Cihui 言對 ánduì* v. meet and talk; converse ◆n. coupling of words