言巧

yán qiǎo ngôn xảo

Hán Việt: ngôn xảo · Pinyin: yán qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话的技巧。指口才; 言语巧妙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说话的技巧。指口才。 2.言语巧妙。