言歸

yán guī ngôn quy

Hán Việt: ngôn quy · Pinyin: yán guī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回归。言﹐助词。《诗.周南.葛覃》﹕"言告师氏﹐言告言归。"一说为我归。毛传﹕"言﹐我也。" 2.《诗.周南.葛覃》有"言告言归"之句﹐因以"言归"指《诗.葛覃》篇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回归。言﹐助词。《诗.周南.葛覃》﹕"言告师氏﹐言告言归。"一说为我归。毛传﹕"言﹐我也。" 2.《诗.周南.葛覃》有"言告言归"之句﹐因以"言归"指《诗.葛覃》篇。