言德 yán dé · ngôn đức Hán Việt: ngôn đức · Pinyin: yán dé Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 德 (đức)Pinyinyán déHán Việtngôn đứcCấu tạo言 + 德 · ngôn + đức nghĩa thành phần: ngôn + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用语言来阐扬德教。Tân Hoa Tự Điển 1.用语言来阐扬德教。