言心

yán xīn ngôn tâm

Hán Việt: ngôn tâm · Pinyin: yán xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾吐心意; 言语和思想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾吐心意。 2.言语和思想。