言情

yán qíng ngôn tình

Hán Việt: ngôn tình · Pinyin: yán qíng

Tổng quan

(về phim, tiểu thuyết, v.v.) miêu tả chuyện tình yêu | lãng mạn | sến súa

Cấu tạo: (ngôn) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (về phim, tiểu thuyết, v.v.) miêu tả chuyện tình yêu | lãng mạn | sến súa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言语之情。指心意; 谈情说爱或描述男女情爱; 抒情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.言语之情。指心意。 2.谈情说爱或描述男女情爱。 3.抒情。

Eng

  • CC-CEDICT (of a movie, novel etc) portraying a love affair; romantic; sentimental
  • Cihui 言情 ánqíng attr. romantic