言意 yán yì · ngôn ý Hán Việt: ngôn ý · Pinyin: yán yì Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 意 (ý)Pinyinyán yìHán Việtngôn ýCấu tạo言 + 意 · ngôn + ý nghĩa thành phần: ngôn + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言语和意旨; 说明意思。Tân Hoa Tự Điển 1.言语和意旨。 2.说明意思。