言文 yán wén · ngôn văn Hán Việt: ngôn văn · Pinyin: yán wén Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 文 (văn)Pinyinyán wénHán Việtngôn vănCấu tạo言 + 文 · ngôn + văn nghĩa thành phần: ngôn + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓解释法律文字; 言语和文字; 专指书面语言。Tân Hoa Tự Điển 1.谓解释法律文字。 2.言语和文字。 3.专指书面语言。