言斥 yán chì · ngôn xích Hán Việt: ngôn xích · Pinyin: yán chì Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 斥 (xích)Pinyinyán chìHán Việtngôn xíchCấu tạo言 + 斥 · ngôn + xích nghĩa thành phần: ngôn + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指责。Tân Hoa Tự Điển 1.指责。