言断

ngôn đoạn

Hán Việt: ngôn đoạn

Tổng quan

ngôn đoạn (雜語)言語道斷之略。二教論上曰:「言斷心滅。」☸

Cấu tạo: (ngôn) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn đoạn (雜語)言語道斷之略。二教論上曰:「言斷心滅。」☸