言旋 yán xuán · ngôn toàn Hán Việt: ngôn toàn · Pinyin: yán xuán Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 旋 (toàn)Pinyinyán xuánHán Việtngôn toànCấu tạo言 + 旋 · ngôn + toàn nghĩa thành phần: ngôn + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回还。言﹐语首助词。Tân Hoa Tự Điển 1.回还。言﹐语首助词。EngCihui 言旋 ánxuán v. <wr.> return