言明

yán míng ngôn minh

Hán Việt: ngôn minh · Pinyin: yán míng

Tổng quan

nói rõ ràng

Cấu tạo: (ngôn) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói rõ ràng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把條件說清楚明白。如:「所有規定應事先言明,日後才不會有疑問產生。」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲明。

Eng

  • CC-CEDICT to state clearly
  • Cihui to state clearly

ja

  • JMdict declaration|statement|assertion