言智

yán zhì ngôn trí

Hán Việt: ngôn trí · Pinyin: yán zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言语的才智。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.言语的才智。