言服

yán fú ngôn phục

Hán Việt: ngôn phục · Pinyin: yán fú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以言服人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以言服人。