言樞 yán shū · ngôn xu Hán Việt: ngôn xu · Pinyin: yán shū Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 樞 (xu)Pinyinyán shūHán Việtngôn xuCấu tạo言 + 樞 · ngôn + xu nghĩa thành phần: ngôn + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言语的枢机。Tân Hoa Tự Điển 1.言语的枢机。