言歡

yán huān ngôn hoan

Hán Việt: ngôn hoan · Pinyin: yán huān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (hoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说笑。

Eng

  • Cihui 言歡 ánhuān v. talk cheerfully