言歡 yán huān · ngôn hoan Hán Việt: ngôn hoan · Pinyin: yán huān Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 歡 (hoan)Pinyinyán huānHán Việtngôn hoanCấu tạo言 + 歡 · ngôn + hoan nghĩa thành phần: ngôn + hoan Nghĩa EngCihui 言歡 ánhuān v. talk cheerfully