言氣 yán qì · ngôn khí Hán Việt: ngôn khí · Pinyin: yán qì Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 氣 (khí)Pinyinyán qìHán Việtngôn khíCấu tạo言 + 氣 · ngôn + khí nghĩa thành phần: ngôn + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言辞声气; 说话生气。指争吵。Tân Hoa Tự Điển 1.言辞声气。 2.说话生气。指争吵。