言氣 yán qì · ngôn khí Hán Việt: ngôn khí · Pinyin: yán qì Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 氣 (khí)Pinyinyán qìHán Việtngôn khíCấu tạo言 + 氣 · ngôn + khí nghĩa thành phần: ngôn + khí