言燕

yán yàn ngôn yến

Hán Việt: ngôn yến · Pinyin: yán yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言谈和宴饮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.言谈和宴饮。