言父 yán fù · ngôn phụ Hán Việt: ngôn phụ · Pinyin: yán fù Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 父 (phụ)Pinyinyán fùHán Việtngôn phụCấu tạo言 + 父 · ngôn + phụ nghĩa thành phần: ngôn + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名。指宗伯之属。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。指宗伯之属。