言狀
ngôn trạng
Hán Việt: ngôn trạng · Pinyin: yán zhuàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 所述情状; 用语言来形容或描绘。
- Tân Hoa Tự Điển 1.所述情状。 2.用语言来形容或描绘。
Eng
- Cihui 言狀 ánzhuàng v. describe ◆n. description
Hán Việt: ngôn trạng · Pinyin: yán zhuàng