言狀
ngôn trạng
Hán Việt: ngôn trạng · Pinyin: yán zhuàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用言語描述形狀。如:「一股不可言狀的暖流,在心裡翻騰。」。《二十年目睹之怪現狀》第二二回:「官場上面的舉動,也見了許多,竟有不堪言狀的。」
Eng
- Cihui 言狀 ánzhuàng v. describe ◆n. description