言破 yán pò · ngôn phá Hán Việt: ngôn phá · Pinyin: yán pò Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 破 (phá)Pinyinyán pòHán Việtngôn pháCấu tạo言 + 破 · ngôn + phá nghĩa thành phần: ngôn + phá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说穿。Tân Hoa Tự Điển 1.说穿。