言福 yán fú · ngôn phúc Hán Việt: ngôn phúc · Pinyin: yán fú Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 福 (phúc)Pinyinyán fúHán Việtngôn phúcCấu tạo言 + 福 · ngôn + phúc nghĩa thành phần: ngôn + phúc