言禽 yán qín · ngôn cầm Hán Việt: ngôn cầm · Pinyin: yán qín Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 禽 (cầm)Pinyinyán qínHán Việtngôn cầmCấu tạo言 + 禽 · ngôn + cầm nghĩa thành phần: ngôn + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会模仿人说话的鸟。指鹦鹉之类。Tân Hoa Tự Điển 1.会模仿人说话的鸟。指鹦鹉之类。