言章 yán zhāng · ngôn chương Hán Việt: ngôn chương · Pinyin: yán zhāng Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 章 (chương)Pinyinyán zhāngHán Việtngôn chươngCấu tạo言 + 章 · ngôn + chương nghĩa thành phần: ngôn + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弹劾官员的奏章。Tân Hoa Tự Điển 1.弹劾官员的奏章。