言端

yán duān ngôn đoan

Hán Việt: ngôn đoan · Pinyin: yán duān

Tổng quan

ngôn đoan (術語)如以空之一言示不空非不空也。總為圓教之言詮。見三諦條。☸

Cấu tạo: (ngôn) + (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn đoan (術語)如以空之一言示不空非不空也。總為圓教之言詮。見三諦條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指始发之言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指始发之言。