言競 yán jìng · ngôn cạnh Hán Việt: ngôn cạnh · Pinyin: yán jìng Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 競 (cạnh)Pinyinyán jìngHán Việtngôn cạnhCấu tạo言 + 競 · ngôn + cạnh nghĩa thành phần: ngôn + cạnh