言筆 yán bǐ · ngôn bút Hán Việt: ngôn bút · Pinyin: yán bǐ Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 筆 (bút)Pinyinyán bǐHán Việtngôn bútCấu tạo言 + 筆 · ngôn + bút nghĩa thành phần: ngôn + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口头之辞与书面之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.口头之辞与书面之辞。