言策 yán cè · ngôn sách Hán Việt: ngôn sách · Pinyin: yán cè Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 策 (sách)Pinyinyán cèHán Việtngôn sáchCấu tạo言 + 策 · ngôn + sách nghĩa thành phần: ngôn + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言论与谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.言论与谋略。