言約 yán yuē · ngôn ước Hán Việt: ngôn ước · Pinyin: yán yuē Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 約 (ước)Pinyinyán yuēHán Việtngôn ướcCấu tạo言 + 約 · ngôn + ước nghĩa thành phần: ngôn + ước