言绝 ngôn tuyệt Hán Việt: ngôn tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 绝 (tuyệt)Hán Việtngôn tuyệtCấu tạo言 + 绝 · ngôn + tuyệt nghĩa thành phần: ngôn + tuyệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說罷、說完。《劉知遠諸宮調.第一》:「結下仇冤,怎肯成親?恰是言絕,走一人向前訴說。」元.孫仲章《勘頭巾》第三折:「聽言絕則我沉默默腹內憂,都做了虛飄飄心上喜。」也作「說絕」。