言绝 yán jué · ngôn tuyệt Hán Việt: ngôn tuyệt · Pinyin: yán jué Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 绝 (tuyệt)Pinyinyán juéHán Việtngôn tuyệtCấu tạo言 + 绝 · ngôn + tuyệt nghĩa thành phần: ngôn + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说罢﹐说完。Tân Hoa Tự Điển 1.说罢﹐说完。