言者

yán zhě ngôn giả

Hán Việt: ngôn giả · Pinyin: yán zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指谏官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指谏官。