言者 yán zhě · ngôn giả Hán Việt: ngôn giả · Pinyin: yán zhě Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 者 (giả)Pinyinyán zhěHán Việtngôn giảCấu tạo言 + 者 · ngôn + giả nghĩa thành phần: ngôn + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指谏官。Tân Hoa Tự Điển 1.指谏官。