言者

yán zhěngôn giả

Hán Việt: ngôn giả · Pinyin: yán zhě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指谏官。

Cấu tạo: 言 (ngôn) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nói

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指谏官。

Đức

  • Handedict die, die reden

Từ liên quan

Gần nghĩa

者回 · 者流 · 者番 · 者裡 · 言下 · 言中 · 言传 · 言依