言職 yán zhí · ngôn chức Hán Việt: ngôn chức · Pinyin: yán zhí Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 職 (chức)Pinyinyán zhíHán Việtngôn chứcCấu tạo言 + 職 · ngôn + chức nghĩa thành phần: ngôn + chức