言脈

yán mài ngôn mạch

Hán Việt: ngôn mạch · Pinyin: yán mài

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓诊脉以治病; 犹言路。指向朝廷提出批评或建议的途径。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓诊脉以治病。 2.犹言路。指向朝廷提出批评或建议的途径。