言表

yán biǎo ngôn biểu

Hán Việt: ngôn biểu · Pinyin: yán biǎo

Tổng quan

nói nên lời

Cấu tạo: (ngôn) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói nên lời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指言语中流露出来的意思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指言语中流露出来的意思。

ja

  • JMdict verbal expression