言言語語

yán yán yǔ yǔ ngôn ngôn ngữ ngữ

Hán Việt: ngôn ngôn ngữ ngữ · Pinyin: yán yán yǔ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (ngôn) + (ngữ) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 絮絮叨叨,說個不停。《西遊記》第二七回:「唐僧見他言言語語,越發惱怒,滾鞍下馬來。」